足底神經痛 túc để thần kinh thống Hán Việt: túc để thần kinh thống Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 底 (để) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)Hán Việttúc để thần kinh thốngCấu tạo足 + 底 + 神 + 經 + 痛 · túc + để + thần + kinh + thống nghĩa thành phần: túc + để + thần + kinh + thống