足底筋膜炎

zú dǐ jīn mó yán túc để cân mô viêm

Hán Việt: túc để cân mô viêm · Pinyin: zú dǐ jīn mó yán

Tổng quan

viêm mạc gan chân (y học)

Cấu tạo: (túc) + (để) + (cân) + (mô) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm mạc gan chân (y học)

Eng

  • CC-CEDICT plantar fasciitis (medicine)
  • Cihui plantar fasciitis (medicine)

ja

  • JMdict plantar fasciitis