足智多謀者 túc trí đa mưu giả Hán Việt: túc trí đa mưu giả Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 智 (trí) + 多 (đa) + 謀 (mưu) + 者 (giả)Hán Việttúc trí đa mưu giảCấu tạo足 + 智 + 多 + 謀 + 者 · túc + trí + đa + mưu + giả nghĩa thành phần: túc + trí + đa + mưu + giả