足球世界盃 zú qiú shì jiè bēi · túc cầu thế giới bôi Hán Việt: túc cầu thế giới bôi · Pinyin: zú qiú shì jiè bēi Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 球 (cầu) + 世 (thế) + 界 (giới) + 盃 (bôi)Pinyinzú qiú shì jiè bēiHán Việttúc cầu thế giới bôiCấu tạo足 + 球 + 世 + 界 + 盃 · túc + cầu + thế + giới + bôi nghĩa thành phần: túc + cầu + thế + giới + bôi