足球杯決賽 túc cầu bôi quyết tái Hán Việt: túc cầu bôi quyết tái Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 球 (cầu) + 杯 (bôi) + 決 (quyết) + 賽 (tái)Hán Việttúc cầu bôi quyết táiCấu tạo足 + 球 + 杯 + 決 + 賽 · túc + cầu + bôi + quyết + tái nghĩa thành phần: túc + cầu + bôi + quyết + tái