足球經理人 zú qiú jīng lǐ rén · túc cầu kinh lí nhân Hán Việt: túc cầu kinh lí nhân · Pinyin: zú qiú jīng lǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 球 (cầu) + 經 (kinh) + 理 (lí) + 人 (nhân)Pinyinzú qiú jīng lǐ rénHán Việttúc cầu kinh lí nhânCấu tạo足 + 球 + 經 + 理 + 人 · túc + cầu + kinh + lí + nhân nghĩa thành phần: túc + cầu + kinh + lí + nhân