足菌病細胞 túc khuẩn bệnh tế bào Hán Việt: túc khuẩn bệnh tế bào Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việttúc khuẩn bệnh tế bàoCấu tạo足 + 菌 + 病 + 細 + 胞 · túc + khuẩn + bệnh + tế + bào nghĩa thành phần: túc + khuẩn + bệnh + tế + bào