趾高氣揚地 chỉ cao khí dương địa Hán Việt: chỉ cao khí dương địa Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 高 (cao) + 氣 (khí) + 揚 (dương) + 地 (địa)Hán Việtchỉ cao khí dương địaCấu tạo趾 + 高 + 氣 + 揚 + 地 · chỉ + cao + khí + dương + địa nghĩa thành phần: chỉ + cao + khí + dương + địa