跋折罗咤诃沙
bạt chiết la trá ha sa
Hán Việt: bạt chiết la trá ha sa
Tổng quan
bạt chiết la trá ha sa (菩薩)譯曰大笑金剛。陀羅尼集經八曰:「跋折羅吒訶沙身,唐云大笑金剛。」梵Vajra-aṭṭahāsa。☸
Cấu tạo: 跋 (bạt) + 折 (chiết) + 罗 (la) + 咤 (trá) + 诃 (ha) + 沙 (sa)
Nghĩa
Việt
- Cihui bạt chiết la trá ha sa (菩薩)譯曰大笑金剛。陀羅尼集經八曰:「跋折羅吒訶沙身,唐云大笑金剛。」梵Vajra-aṭṭahāsa。☸