跌價
điệt giá
Hán Việt: điệt giá · Pinyin: diē jià
Tổng quan
giảm giá
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm giá
- Cihui điệt giá điệt giá ☆Hạ giá thật thấp, xuống giá.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 價格降低。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);商品价格下降。
Eng
- CC-CEDICT to fall in price
- Cihui to fall in price