跌得倒爬得起

điệt đắc đảo ba đắc khởi

Hán Việt: điệt đắc đảo ba đắc khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (đắc) + (đảo) + (ba) + (đắc) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跌得倒爬得起 iēdedǎo pádeqǐ v.p. be capable of adapting oneself to circumstances