跌跌跄跄

diē diē qiàng qiàngđiệt điệt thương thương

Hán Việt: điệt điệt thương thương · Pinyin: diē diē qiàng qiàng

Tổng quan

chân nam đá chân chiêu

新华 · Tân Hoa Đại lục

行走不稳的样子。

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 跌 (điệt) + 蹌 (thương) + 蹌 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi lảo đảo
  • Tần suất từ chân nam đá chân chiêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行走不稳的样子。

Eng

  • Cihui to dodder along
  • Tần suất từ to dodder along

Từ liên quan

Gần nghĩa

跌跌爬爬 · 跌跌撞撞 · 跌跌滚滚 · 跄跄济济 · 跄跄跻跻 · 跌跌冲冲 · 跌跌撻撻 · 跌跌滾滾