跑道頭滑行道
bào đạo đầu hoạt hành đạo
Hán Việt: bào đạo đầu hoạt hành đạo · Pinyin: pǎo dào tóu huá xíng dào
Tổng quan
Cấu tạo: 跑 (bào) + 道 (đạo) + 頭 (đầu) + 滑 (hoạt) + 行 (hành) + 道 (đạo)
Hán Việt: bào đạo đầu hoạt hành đạo · Pinyin: pǎo dào tóu huá xíng dào
Cấu tạo: 跑 (bào) + 道 (đạo) + 頭 (đầu) + 滑 (hoạt) + 行 (hành) + 道 (đạo)