距离修正 cự li tu chánh Hán Việt: cự li tu chánh Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 離 (li) + 修 (tu) + 正 (chánh)Hán Việtcự li tu chánhCấu tạo距 + 離 + 修 + 正 · cự + li + tu + chánh nghĩa thành phần: cự + li + tu + chánh Từ liên quan Gần nghĩa修正主义 · 修正癖的 · 修正的人 · 修正部分 · 修正主义的 · 修正主义者 · 修正案 · 修正液