修正液

xiū zhèng yètu chánh dịch

Hán Việt: tu chánh dịch · Pinyin: xiū zhèng yè

Tổng quan

bút xóa

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種修改文書的用具。一般是白色乳狀液體,含有揮發性成分。使用時將其塗在欲修改之處,待揮發性物質乾透留下一層白色物質將錯誤蓋住,便可重新書寫。也稱為「立可白」。

Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung dịch sửa
  • Tần suất từ bút xóa
  • Biên soạn 修正液 iūzhèngyè n. correction fluid M:píng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種修改文書的用具。一般是白色乳狀液體,含有揮發性成分。使用時將其塗在欲修改之處,待揮發性物質乾透留下一層白色物質將錯誤蓋住,便可重新書寫。也稱為「立可白」。

Eng

  • JMdict correction fluid
  • JMdict correcting fluid
  • JMdict white-out
  • JMdict Wite-Out
  • JMdict Tipp-Ex
  • Cihui correction fluid
  • Tần suất từ 修正液 iūzhèngyè n. correction fluid M:píng

Đức

  • Handedict Korrekturflüssigkeit

ja

  • JMdict 修正液(しゅうせいえき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修正案 · 修正的 · 修正者 · 修正 · 修正主义 · 修正癖的 · 修正的人 · 修正部分