修正案

xiū zhèng àntu chánh án

Hán Việt: tu chánh án · Pinyin: xiū zhèng àn

Tổng quan

sửa đổi

Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự thảo sửa đổi
  • Tần suất từ sự cải tà quy chánh, sự sửa đổi cho tốt hơn; sự cải thiện; sự bồi bổ cho tốt hơn, sự sửa đổi, sự bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm...), (từ cổ,nghĩa cổ) sự bình phục, sự hồi phục sức khoẻ; sửa đổi , dự thảo sửa đổi
  • Biên soạn 修正案 iūzhèng'àn n. 1. revised draft 2. amendment M:²jiàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amendment

Eng

  • JMdict proposed amendment
  • Cihui amendment; revised draft
  • Tần suất từ 修正案 iūzhèng'àn n. 1. revised draft 2. amendment M:²jiàn

Đức

  • Handedict Verbesserungsvorschlag, Zusatz-, Abänderungsantrag

ja

  • JMdict 修正案(しゅうせいあん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修正液 · 修正的 · 修正者 · 修正 · 修正主义 · 修正癖的 · 修正的人 · 修正部分