距離感受器 cự li cảm thụ khí Hán Việt: cự li cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 離 (li) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtcự li cảm thụ khíCấu tạo距 + 離 + 感 + 受 + 器 · cự + li + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: cự + li + cảm + thụ + khí