跟昨天相比 gēn zuó tiān xiāng bǐ · cân tạc thiên tương bỉ Hán Việt: cân tạc thiên tương bỉ · Pinyin: gēn zuó tiān xiāng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 昨 (tạc) + 天 (thiên) + 相 (tương) + 比 (bỉ)Pinyingēn zuó tiān xiāng bǐHán Việtcân tạc thiên tương bỉCấu tạo跟 + 昨 + 天 + 相 + 比 · cân + tạc + thiên + tương + bỉ nghĩa thành phần: cân + tạc + thiên + tương + bỉ