跟着感覺走 cân trứ cảm giác tẩu Hán Việt: cân trứ cảm giác tẩu Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 着 (trứ) + 感 (cảm) + 覺 (giác) + 走 (tẩu)Hán Việtcân trứ cảm giác tẩuCấu tạo跟 + 着 + 感 + 覺 + 走 · cân + trứ + cảm + giác + tẩu nghĩa thành phần: cân + trứ + cảm + giác + tẩu Nghĩa EngCihui 跟著感覺走 ēnzhe gǎnjué zǒu v.p. follow one's heart; do what one thinks is right