跟腱切斷術
cân kiện thiết đoạn thuật
Hán Việt: cân kiện thiết đoạn thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 跟 (cân) + 腱 (kiện) + 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 術 (thuật)
Hán Việt: cân kiện thiết đoạn thuật
Cấu tạo: 跟 (cân) + 腱 (kiện) + 切 (thiết) + 斷 (đoạn) + 術 (thuật)