跟蹤調節器 gēn zōng tiáo jié qì · cân tung điều tiết khí Hán Việt: cân tung điều tiết khí · Pinyin: gēn zōng tiáo jié qì Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 蹤 (tung) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Pinyingēn zōng tiáo jié qìHán Việtcân tung điều tiết khíCấu tạo跟 + 蹤 + 調 + 節 + 器 · cân + tung + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: cân + tung + điều + tiết + khí