跨出一條腿
khóa xuất nhất điều thối
Hán Việt: khóa xuất nhất điều thối
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 腿 (thối)
Hán Việt: khóa xuất nhất điều thối
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 腿 (thối)