跨句連接的 khóa cú liên tiếp đích Hán Việt: khóa cú liên tiếp đích Tổng quan (thơ ca) câu thơ vắt dòng Cấu tạo: 跨 (khóa) + 句 (cú) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 的 (đích)Hán Việtkhóa cú liên tiếp đíchCấu tạo跨 + 句 + 連 + 接 + 的 · khóa + cú + liên + tiếp + đích nghĩa thành phần: khóa + cú + liên + tiếp + đích Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) câu thơ vắt dòng