跨國滑雪者
khóa quốc hoạt tuyết giả
Hán Việt: khóa quốc hoạt tuyết giả · Pinyin: kuà guó huá xuě zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết) + 者 (giả)
Hán Việt: khóa quốc hoạt tuyết giả · Pinyin: kuà guó huá xuě zhě
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 滑 (hoạt) + 雪 (tuyết) + 者 (giả)