跨國集裝箱
khóa quốc tập trang tương
Hán Việt: khóa quốc tập trang tương
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 集 (tập) + 裝 (trang) + 箱 (tương)
Hán Việt: khóa quốc tập trang tương
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 國 (quốc) + 集 (tập) + 裝 (trang) + 箱 (tương)