跨年度使用 kuà nián dù shǐ yòng · khóa niên độ sử dụng Hán Việt: khóa niên độ sử dụng · Pinyin: kuà nián dù shǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 年 (niên) + 度 (độ) + 使 (sử) + 用 (dụng)Pinyinkuà nián dù shǐ yòngHán Việtkhóa niên độ sử dụngCấu tạo跨 + 年 + 度 + 使 + 用 · khóa + niên + độ + sử + dụng nghĩa thành phần: khóa + niên + độ + sử + dụng