跨年度預算 khóa niên độ dự toán Hán Việt: khóa niên độ dự toán Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 年 (niên) + 度 (độ) + 預 (dự) + 算 (toán)Hán Việtkhóa niên độ dự toánCấu tạo跨 + 年 + 度 + 預 + 算 · khóa + niên + độ + dự + toán nghĩa thành phần: khóa + niên + độ + dự + toán Nghĩa EngCihui 跨年度預算 uàniándù yùsuàn f.e. carry-over budget