跨性別的人
khóa tính biệt đích nhân
Hán Việt: khóa tính biệt đích nhân · Pinyin: kuàxìngbié de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 性 (tính) + 別 (biệt) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui transgender
Hán Việt: khóa tính biệt đích nhân · Pinyin: kuàxìngbié de rén
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 性 (tính) + 別 (biệt) + 的 (đích) + 人 (nhân)