跨操作系統

kuà cāo zuò xì tǒng khóa thao tác hệ thống

Hán Việt: khóa thao tác hệ thống · Pinyin: kuà cāo zuò xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (thao) + (tác) + (hệ) + (thống)