跨操作系統 kuà cāo zuò xì tǒng · khóa thao tác hệ thống Hán Việt: khóa thao tác hệ thống · Pinyin: kuà cāo zuò xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 操 (thao) + 作 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinkuà cāo zuò xì tǒngHán Việtkhóa thao tác hệ thốngCấu tạo跨 + 操 + 作 + 系 + 統 · khóa + thao + tác + hệ + thống nghĩa thành phần: khóa + thao + tác + hệ + thống