跨文化研究

khóa văn hóa nghiên cứu

Hán Việt: khóa văn hóa nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (văn) + (hóa) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跨文化研究 uàwénhuà yánjiū f.e. cross-cultural study