跨文化翻譯
khóa văn hóa phiên dịch
Hán Việt: khóa văn hóa phiên dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 跨文化翻譯 uàwénhuà fānyì n. <lg.> intercultural translation
Hán Việt: khóa văn hóa phiên dịch
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)