跨網址程式編程

khóa võng chỉ trình thức biên trình

Hán Việt: khóa võng chỉ trình thức biên trình

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (võng) + (chỉ) + (trình) + (thức) + (biên) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cross site scripting