跬步不離

kuǐ bù bù lí khuể bộ bất li

Hán Việt: khuể bộ bất li · Pinyin: kuǐ bù bù lí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuể) + (bộ) + (bất) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跬步:半步,跨一脚。指半步也不离开。形容跟得紧或关系密切。

Eng

  • Cihui 跬步不離 uǐbùbùlí f.e. <wr.> follow sb. closely

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

如影随形