跬步不離
khuể bộ bất li
Hán Việt: khuể bộ bất li · Pinyin: kuǐ bù bù lí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 跬步,半步。跬步不離指半步也不離開。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一五.姑妄聽之一》:「三寶四寶又甚相愛,稍長即跬步不離,小家不知別嫌疑。」
Eng
- Cihui 跬步不離 uǐbùbùlí f.e. <wr.> follow sb. closely