跬誉 kuǐ yù·khuể dự Hán Việt: khuể dự · Pinyin: kuǐ yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.眼前的一时的声誉。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 一時的名譽。《莊子.駢拇》:「竄句遊心於堅白同異之間,而敝跬譽無用之言,非乎?」 Cấu tạo: 跬 (khuể) + 譽 (dự)Pinyinkuǐ yùHán Việtkhuể dựTừ loạidanhCấu tạo跬 + 譽 · khuể + dự nghĩa thành phần: khuể + dự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.眼前的一时的声誉。 Từ liên quan Gần nghĩa跬步 · 跬步千里 · 誉满天下 · 誉为 · 誉叹 · 誉墓 · 誉处 · 誉奬