誉奬 yù jiǎng·dự tưởng Hán Việt: dự tưởng · Pinyin: yù jiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.称誉褒奖。 Cấu tạo: 誉 (dự) + 奖 (tưởng)Pinyinyù jiǎngHán Việtdự tưởngCấu tạo誉 + 奖 · dự + tưởng nghĩa thành phần: dự + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.称誉褒奖。 Từ liên quan Gần nghĩa奖券 · 奖励 · 奖品 · 奖售 · 奖惩 · 奖挹 · 奖掖 · 奖旗