路雲雅堅遜 lù yún yǎ jiān xùn · lộ vân nhã kiên tốn Hán Việt: lộ vân nhã kiên tốn · Pinyin: lù yún yǎ jiān xùn Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 雲 (vân) + 雅 (nhã) + 堅 (kiên) + 遜 (tốn)Pinyinlù yún yǎ jiān xùnHán Việtlộ vân nhã kiên tốnCấu tạo路 + 雲 + 雅 + 堅 + 遜 · lộ + vân + nhã + kiên + tốn nghĩa thành phần: lộ + vân + nhã + kiên + tốn