路人皆知的 lù rén jiē zhī de · lộ nhân giai tri đích Hán Việt: lộ nhân giai tri đích · Pinyin: lù rén jiē zhī de Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 人 (nhân) + 皆 (giai) + 知 (tri) + 的 (đích)Pinyinlù rén jiē zhī deHán Việtlộ nhân giai tri đíchCấu tạo路 + 人 + 皆 + 知 + 的 · lộ + nhân + giai + tri + đích nghĩa thành phần: lộ + nhân + giai + tri + đích