路人皆知的

lù rén jiē zhī delộ nhân giai tri đích

Hán Việt: lộ nhân giai tri đích · Pinyin: lù rén jiē zhī de

Tổng quan

Cấu tạo: 路 (lộ) + 人 (nhân) + 皆 (giai) + 知 (tri) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ai cũng biết

Đức

  • Handedict allgemein bekannt

Từ liên quan

Gần nghĩa

路人皆知 · 路人睚眦