路径就是目标

lù jìng jiù shì mù biāolộ kính tựu thị mục tiêu

Hán Việt: lộ kính tựu thị mục tiêu · Pinyin: lù jìng jiù shì mù biāo

Tổng quan

Cấu tạo: 路 (lộ) + 徑 (kính) + 就 (tựu) + 是 (thị) + 目 (mục) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đường là đích

Đức

  • Handedict Der Weg ist das Ziel (S, Sprichw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标匹配作业 · 目标工作簿 · 目标打靶控制 · 目标专一的 · 目标单元格 · 目标文件名 · 目标消费群 · 目标的设立