路段禁止指令
lộ đoạn cấm chỉ chỉ lệnh
Hán Việt: lộ đoạn cấm chỉ chỉ lệnh · Pinyin: lù duàn jìn zhǐ zhǐ lìng
Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 段 (đoạn) + 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)
Hán Việt: lộ đoạn cấm chỉ chỉ lệnh · Pinyin: lù duàn jìn zhǐ zhǐ lìng
Cấu tạo: 路 (lộ) + 段 (đoạn) + 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)