路線說明

lù xiàn shuō mínglộ tuyến thuyết minh

Hán Việt: lộ tuyến thuyết minh · Pinyin: lù xiàn shuō míng

Tổng quan

Cấu tạo: 路 (lộ) + 線 (tuyến) + 說 (thuyết) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô tả đường đi

Đức

  • Handedict Wegbeschreibung

Từ liên quan

Gần nghĩa

说明性的 · 說明文 · 說明書 · 說明會 · 说明地 · 说明文 · 说明物 · 说明白