说明地 thuyết minh địa Hán Việt: thuyết minh địa Tổng quan xem explanatory Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 地 (địa)Hán Việtthuyết minh địaCấu tạo說 + 明 + 地 · thuyết + minh + địa nghĩa thành phần: thuyết + minh + địa Từ liên quan Gần nghĩa說明文 · 说明书 · 说明会 · 说明文 · 说明物 · 说明白 · 说明的 · 说明者