路货色 lộ hóa sắc Hán Việt: lộ hóa sắc Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 貨 (hóa) + 色 (sắc)Hán Việtlộ hóa sắcTừ loạithànhCấu tạo路 + 貨 + 色 · lộ + hóa + sắc nghĩa thành phần: lộ + hóa + sắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngưu tầm ngưuMainlandKaggle Zh-Vi birds of featherEngCihui birds of feather Từ liên quan Gần nghĩa货色 · 货色齐全 · 路货