路货 lộ hóa Hán Việt: lộ hóa Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 貨 (hóa)Hán Việtlộ hóaTừ loạithànhCấu tạo路 + 貨 · lộ + hóa nghĩa thành phần: lộ + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cùng loạiMainlandKaggle Zh-Vi cut from the same clothEngCihui cut from the same cloth Từ liên quan Gần nghĩa貨主 · 貨位 · 貨單 · 貨場 · 貨差 · 貨布 · 貨幣 · 貨店