路遙知馬力 lộ diêu tri mã lực Hán Việt: lộ diêu tri mã lực Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 遙 (diêu) + 知 (tri) + 馬 (mã) + 力 (lực)Hán Việtlộ diêu tri mã lựcCấu tạo路 + 遙 + 知 + 馬 + 力 · lộ + diêu + tri + mã + lực nghĩa thành phần: lộ + diêu + tri + mã + lực Nghĩa EngCihui 路遙知馬力 ùyáozhīmǎlì f.e. Quality is tested over the long run.