Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 整 (chỉnh) + 平 (bình) + 機 (ki)
- Hán Việt
- lộ diện chỉnh bình ki
- Cấu tạo
- 路 + 面 + 整 + 平 + 機 · lộ + diện + chỉnh + bình + ki
nghĩa thành phần: lộ + diện + chỉnh + bình + ki
Từ liên quan
Gần nghĩa
路面破坏机 · 路面底层 · 路面电车 · 路面机械 · 路面狭窄 · 路面电车线路 · 路面积水