路面整平机

lộ diện chỉnh bình ki

Hán Việt: lộ diện chỉnh bình ki

Tổng quan

Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 整 (chỉnh) + 平 (bình) + 機 (ki)

Từ liên quan

Gần nghĩa

路面破坏机 · 路面底层 · 路面电车 · 路面机械 · 路面狭窄 · 路面电车线路 · 路面积水