路面积水 lù miàn jī shuǐ·lộ diện tích thủy Hán Việt: lộ diện tích thủy · Pinyin: lù miàn jī shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 積 (tích) + 水 (thủy)Pinyinlù miàn jī shuǐHán Việtlộ diện tích thủyCấu tạo路 + 面 + 積 + 水 · lộ + diện + tích + thủy nghĩa thành phần: lộ + diện + tích + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt đường ngập nướcĐứcHandedict Aquaplaning Từ liên quan Gần nghĩa路面底层 · 路面电车 · 积水坑 · 积水垢 · 路面砖 · 路面破坏机 · 积水成渊 · 积水成河