路面破坏机

lộ diện phá hoại ki

Hán Việt: lộ diện phá hoại ki

Tổng quan

(nông nghiệp) máy xới

Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 破 (phá) + 壞 (hoại) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy xới đất

Từ liên quan

Gần nghĩa

路面底层 · 路面电车 · 路面整平机 · 路面机械 · 路面狭窄 · 路面电车线路 · 路面积水