路面整平機 lộ diện chỉnh bình ki Hán Việt: lộ diện chỉnh bình ki Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 整 (chỉnh) + 平 (bình) + 機 (ki)Hán Việtlộ diện chỉnh bình kiCấu tạo路 + 面 + 整 + 平 + 機 · lộ + diện + chỉnh + bình + ki nghĩa thành phần: lộ + diện + chỉnh + bình + ki