路面破壞機 lộ diện phá hoại ki Hán Việt: lộ diện phá hoại ki Tổng quan (nông nghiệp) máy xới Cấu tạo: 路 (lộ) + 面 (diện) + 破 (phá) + 壞 (hoại) + 機 (ki)Hán Việtlộ diện phá hoại kiCấu tạo路 + 面 + 破 + 壞 + 機 · lộ + diện + phá + hoại + ki nghĩa thành phần: lộ + diện + phá + hoại + ki Nghĩa ViệtCihui (nông nghiệp) máy xới